Danh sách phân lớp Tiếng Anh 3 chính thức (học kỳ I năm học 2016-2017)

Lớp A. Giảng viên Lưu Thị Mai Thanh

STT Mã SV Họ và tên   Ngày sinh Giới tính
1 1521022001 Bùi Thị Mỹ An 3/17/1997 Nữ
2 1521011001 Cao Minh An 8/4/1987 Nam
3 1511012001 Nguyễn Thành Ân 7/14/1997 Nam
4 1521022002 Đặng Nhật Tuấn Anh 2/1/1993 Nam
5 1521022003 Tôn Nữ Thuần Anh 11/1/1997 Nữ
6 1521024001 Trần Ngọc Anh 8/24/1997 Nam
7 1521024002 Phạm Văn Chín 2/13/1997 Nam
8 1521012001 Nguyễn Thành Công 2/28/1997 Nam
9 1521012002 Phạm Minh Đại 9/1/1996 Nam
10 1521022005 Phan Thành Danh 2/2/1997 Nam
11 1521022006 Nguyễn Cao Đạt 8/15/1997 Nam
12 1521024003 Châu Thị Thúy Diễm 4/16/1997 Nữ
13 1521022007 Huỳnh Thị Thu Diễm 3/31/1997 Nữ
14 1521024004 Nguyễn Thúy Diễm 9/2/1997 Nữ
15 1521021003 Trần Thị Thúy Đông 11/12/1997 Nữ
16 1521012003 Phạm Anh Đức 6/4/1997 Nam
17 1521011002 Nguyễn Tấn Dũng 2/12/1997 Nam
18 1521011003 Võ Thạch Dương 4/14/1995 Nam
19 1521024005 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 5/30/1997 Nữ
20 1521022008 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 11/10/1997 Nữ
21 1521022009 Trần Thị Mỹ Duyên 8/27/1996 Nữ
22 1521023001 Tô Trần Quỳnh Giai 6/24/1997 Nữ
23 1521023002 Trương Võ Hiền 8/20/1996 Nam
24 1511023001 Lê Minh Hiếu 11/9/1996 Nam
25 1521022010 Chu Thanh Hoài 5/16/1996 Nam
26 1521022011 Trịnh Nguyên Hùng 11/5/1997 Nam
27 1521022013 Lâm Thị Thu Hường 8/3/1997 Nữ
28 1521023003 Đặng Anh Huy 12/30/1997 Nam
29 1521012006 Nguyễn Quốc Kiệt 1/5/1996 Nam
30 1521022015 Nguyễn Thị Thúy Kiều 7/1/1997 Nữ
31 1521022017 Tô Thị Mỹ Linh 12/18/1997 Nữ
32 1521022018 Nguyễn Hoàng Long 5/12/1997 Nam
33 1521022019 Nguyễn Thị Hồng Ly 4/20/1997 Nữ
34 1521023005 Võ Hà Mi 10/12/1996 Nữ
35 1511023003 Nguyễn Phạm Anh Minh 4/9/1996 Nam
36 1521022021 Lương Phương Nam 5/27/1997 Nam
37 1521011005 Hồ Sĩ Nhân 7/1/1997 Nam
38 1521021015 Phan Gia Phú 2/15/1997 Nam
39 1521022024 Phan Anh Phúc 12/1/1996 Nam
40 1521022025 Nguyễn Thị Ngọc Phương 3/20/1997 Nữ
41 1521022027 Phạm Hi 12/16/1997 Nam
42 1521024006 Nguyễn Thành 2/15/1997 Nam
43 1521011006 Lương Nhật Tài 8/24/1995 Nam
44 09.14.406.035 Võ Diệp Đang Thanh 3/6/1992 Nữ
45 1521022028 Phan Thái Thành 3/4/1994 Nam
46 1521022032 Phạm Hữu Tình 3/1/1995 Nam
47 1521022033 Đỗ Thị Tuyết Trâm 9/9/1997 Nữ
48 1521021026 Đặng Ngọc Trí 9/5/1997 Nam
49 1521022034 Lê Minh Trí 5/25/1996 Nam
50 1521022036 Nguyễn Thị Hoài Trinh 5/15/1997 Nữ
51 1521024011 Huỳnh Ngọc Trung 8/26/1995 Nam
52 1521011008 Nguyễn Lê Song 3/18/1997 Nam
53 1521021027 Nguyễn Anh Tuấn 6/2/1995 Nam
54 1521024009 Phạm Thanh Tùng 4/1/1997 Nam
55 1521021028 Phan Duy Tùng 12/16/1997 Nam
56 1521022040 Huỳnh Anh 12/8/1997 Nam
57 1521022041 Nguyễn Hà Vy 10/10/1997 Nữ
58 07.12.C68.074 Hồ Thị Mai Nhơn 20/07/1994 Nữ
59 07.12.C68.003 Võ Viết Cường 15/10/1994 Nam
60 V061440113 Tô Thị Thanh Thúy 11/24/1977 Nữ
61 09.14.408.016 Nguyễn Thành Tuân 12/04/1995 Nam


Lớp B. Giảng viên Võ Thiện An 

STT Mã SV Họ và tên   Ngày sinh Giới tính
1 1521021001 Nguyễn Quốc Bảo 7/20/1997 Nam
2 1521021002 Nguyễn Thị Bình 10/13/1997 Nữ
3 1521022005 Lê Thành Danh 2/21/1995 Nam
4 1521021004 Lê Bảo Hân 11/4/1997 Nữ
5 1521021005 Nguyễn Thị Thúy Hoài 8/21/1997 Nữ
6 1521012004 Nguyễn Việt Hoan 9/3/1997 Nam
7 1521012005 Huỳnh Lê Thanh Hợp 11/20/1996 Nam
8 1521022012 Phạm Quốc Hưng 9/23/1997 Nam
9 1521021006 Trần Thị Thu Hương 12/10/1997 Nữ
10 1521022014 Nguyễn Phước Huy 2/18/1997 Nam
11 1521021007 Võ Thị Thúy Huyền 2/2/1997 Nữ
12 1521021008 Nguyễn Bảo Khang 3/30/1994 Nam
13 1521021009 Đoàn Thị Mỹ Lệ 7/30/1997 Nữ
14 1521022016 Ngụy Trương Gia Linh 3/19/1997 Nữ
15 1521023004 Nguyễn Thị Ái Linh 5/8/1996 Nữ
16 1521012007 Trần Trúc Linh 11/28/1997 Nữ
17 1521011004 Nguyễn Thanh Lợi 3/23/1997 Nam
18 1511023002 Nguyễn Thị Yến Ly 6/26/1995 Nữ
19 1521021010 Lương Thị Mụi 1/10/1997 Nữ
20 1521022020 Trần Yến My 6/1/1997 Nữ
21 1521012008 Phạm Văn Nam 4/25/1997 Nam
22 1521021011 Hồ Thị Thanh Ngân 12/29/1997 Nữ
23 1521022022 Lâm Quỳnh Thục Nghi 5/17/1997 Nữ
24 1521021012 Đặng Nguyễn Bảo Ngọc 11/28/1997 Nữ
25 1521021013 Nguyễn Trung Nguyên 12/10/1997 Nam
26 1521012009 Hồ Nhanh 8/24/1997 Nam
27 1521021014 Huỳnh Võ Yến Nhi 9/8/1997 Nữ
28 1521022023 Trần Kim Oanh 9/12/1997 Nữ
29 1521021016 Huỳnh Thị Diễm Phúc 2/1/1997 Nữ
30 1521021017 Đoàn Thị Phương 10/10/1997 Nữ
31 1521021018 Hồ Thị Phương 9/27/1997 Nữ
32 1521022026 Huỳnh Thái Quang 8/30/1997 Nam
33 1521021019 Nguyễn Thị Ngọc Quyên 7/21/1996 Nữ
34 1521012010 Nguyễn Văn Sinh 3/13/1996 Nam
35 1521011007 Trần Bình Thanh 10/2/1997 Nam
36 1521022029 Nguyễn Ngọc Thạnh 5/25/1997 Nam
37 1521021021 Bùi Thị Thu Thảo 8/16/1997 Nữ
38 1521024007 Phan Thị Thanh Thảo 7/14/1996 Nữ
39 1521021022 Phan Trần Hiếu Thảo 11/23/1997 Nữ
40 1521022030 Đặng Minh Thiện 1/25/1997 Nam
41 1511021001 Nguyễn Thị Mỹ Thiện 1/1/1997 Nữ
42 1521022031 Lã Huy Toàn Thịnh 5/17/1997 Nam
43 1521021023 Nguyễn Thị Bích Thư 9/12/1997 Nữ
44 1521012011 Nguyễn Hữu Thuận 9/17/1997 Nam
45 1521021024 Trần Minh Thương 3/27/1997 Nam
46 1521023006 Đào Thị Ngọc Thúy 10/23/1996 Nữ
47 1521021025 Phan Vũ Phương Thúy 3/26/1997 Nữ
48 1521023007 Ngô Võ Hồng Thy 2/22/1997 Nữ
49 1521012012 Đinh Phan Toàn 12/12/1996 Nam
50 1521022035 Nguyễn Lê Hoàng Tố Trinh 7/7/1997 Nữ
51 1521024008 Nguyễn Dương 8/4/1997 Nam
52 1521022037 Trần Long Tứ 3/30/1997 Nam
53 1521024010 Đinh Thị Tưa 7/3/1997 Nữ
54 1521022038 Đặng Văn Tuấn 12/28/1997 Nam
55 1521022039 Nguyễn Duy Tuấn 8/15/1997 Nam
56 1521011009 Nguyễn Minh Quang Vinh 3/3/1997 Nam
57 07.12.102.033 Nguyễn Tấn Yên 08/02/1994 Nam
58 V061410207 Nguyễn Hoàng Vĩnh Duy 4/17/1981 Nam
59 08.13.C69.003 Nguyễn Hửu Hưng 23/10/1995 Nam